Trong điều trị ung thư, xạ trị giữ vai trò quan trọng trong kiểm soát tại chỗ, tiêu diệt tế bào ác tính và góp phần nâng cao hiệu quả điều trị toàn diện. Nhưng cùng với mục tiêu tiêu diệt khối u, xạ trị hiện đại còn đặt ra một yêu cầu ngày càng rõ ràng hơn: phải bảo tồn tối đa các cơ quan lành, đặc biệt là tim và phổi, để người bệnh không chỉ điều trị hiệu quả trước mắt mà còn giảm nguy cơ biến chứng về lâu dài.
Với sự phát triển của công nghệ, xạ trị ngày nay không còn chỉ dừng lại ở việc “chiếu tia vào khối u”, mà đã tiến tới một giai đoạn chính xác hơn: kiểm soát được chuyển động của cơ thể, giới hạn sai số trong từng buổi điều trị, tối ưu phân bố liều và giảm xuống mức thấp nhất nguy cơ tác dụng không mong muốn. Trong bối cảnh đó, kỹ thuật hít sâu nín thở – DIBH (Deep Inspiration Breath Hold) đang trở thành một trong những hướng tiếp cận quan trọng để nâng cao độ an toàn của xạ trị, đặc biệt ở người bệnh ung thư vú trái.
Tại Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ, kỹ thuật DIBH đang được ứng dụng hiệu quả trong điều trị ung thư vú, ung thư phổi, ung thư gan, ung thư thực quản, xạ trị định vị thân (SBRT) vùng ngực – bụng… Việc ứng dụng kỹ thuật DIBH kết hợp với công nghệ theo dõi bề mặt (SGRT) không chỉ giúp nâng cao chất lượng kế hoạch xạ trị, mà còn giúp tăng độ chính xác trong từng buổi điều trị, giảm liều lên cơ quan lành và tạo thêm một lớp bảo vệ quan trọng cho người bệnh, đặc biệt trong các trường hợp tổn thương nằm gần tim hoặc chịu ảnh hưởng của nhịp thở.

Bảo vệ tim – ưu tiên hàng đầu trong xạ trị ung thư vú
Ở người bệnh ung thư vú, đặc biệt là vú bên trái, tim nằm rất gần vùng cần chiếu xạ. Một số nghiên cứu đã cho thấy nguy cơ biến cố mạch vành nặng có thể tăng 7,4% cho mỗi 1 Gy liều trung bình vào tim, và không ghi nhận ngưỡng an toàn rõ ràng. Vì vậy, kỹ thuật DIBH được phát triển nhằm giải quyết vấn đề này bằng một cơ chế hiệu quả: khi người bệnh hít sâu, phổi giãn nở tối đa, tim được kéo ra xa thành ngực, từ đó tạo thêm khoảng cách an toàn tự nhiên giữa tim và vùng chiếu xạ. Nhờ vậy, tia xạ vẫn tập trung vào thể tích đích trong khi liều vào tim được giảm đáng kể. Trong một số nghiên cứu, DIBH giúp giảm liều tim trung bình từ 6,9 xuống 3,9 Gy; một nghiên cứu khác ghi nhận nguy cơ biến cố mạch vành 10 năm ước tính giảm từ 4,03% xuống 2,55% khi áp dụng DIBH thay cho thở tự do.
Nói cách khác, DIBH không làm thay đổi mục tiêu điều trị ung thư, nhưng làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận điều trị: vẫn nhắm chính xác vào thể tích đích, nhưng chủ động tạo thêm khoảng cách an toàn để bảo vệ tim tốt hơn. Đây chính là giá trị cốt lõi của kỹ thuật này.

Phân bố liều trong (A) DIBH (Deep Inspiration Breath-Hold – hít sâu nín thở) và (B) FB (Free Breathing – thở tự do) theo kỹ thuật VMAT ở một người bệnh điển hình được chiếu xạ hạch vú trong. Các đường viền màu biểu thị CTV (thể tích bia lâm sàng) và PTV (thể tích bia lập kế hoạch) của vùng thượng đòn/hạ đòn, thành ngực và chuỗi hạch vú trong.
Ứng dụng công nghệ theo dõi bề mặt với C-Rad
Một trong những yếu tố quyết định chất lượng của DIBH không chỉ là người bệnh biết nín thở, mà là nín thở đúng mức, đúng vị trí và lặp lại giống nhau trong mỗi lần điều trị. Đó là lý do kỹ thuật này cần được kết hợp với công nghệ giám sát hiện đại.
Tại Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ, DIBH được triển khai cùng hệ thống Surface Guided Radiation Therapy (SGRT) của C-Rad. Đây là công nghệ theo dõi bề mặt không xâm lấn, sử dụng hệ thống camera quang học để ghi nhận hình ảnh bề mặt cơ thể theo thời gian thực, so sánh bề mặt đang điều trị với bề mặt tham chiếu từ buổi mô phỏng, đồng thời hỗ trợ phát hiện lệch vị trí trong suốt quá trình xạ trị. Các hệ thống SGRT hiện đại cũng có thể tạo cảnh báo hoặc beam-hold (tạm dừng chùm tia) khi chuyển động vượt quá ngưỡng cài đặt.
Trong xạ trị hiện đại, sai lệch chỉ vài milimet cũng có thể làm thay đổi phân bố liều, khiến thể tích đích bị thiếu liều hoặc cơ quan lành nhận liều cao hơn dự kiến. Vì vậy, kiểm soát vị trí và nhịp thở trong từng lần phát tia là yếu tố rất quan trọng. Khác với một số phương pháp kiểm soát hô hấp cần sử dụng ống ngậm, kẹp mũi hoặc thiết bị theo dõi tiếp xúc trực tiếp với cơ thể, SGRT của C-Rad theo dõi hoàn toàn bằng hình ảnh bề mặt không tiếp xúc. Nhờ đó, người bệnh dễ thích nghi hơn, giảm cảm giác gò bó, trong khi ê-kíp điều trị vẫn kiểm soát được chuyển động hô hấp và vị trí điều trị với độ chính xác rất cao. Đây là hướng tiếp cận tiêu biểu của xạ trị hiện đại: tăng độ chính xác nhưng giảm tối đa sự can thiệp không cần thiết lên người bệnh.
Một lợi điểm khác của SGRT là phản hồi trực quan giúp người bệnh phối hợp tốt hơn trong quá trình nín thở. Các báo cáo lâm sàng cho thấy theo dõi bề mặt liên tục là một phương thức không xâm lấn, hỗ trợ tốt cho DIBH và có thể cải thiện tính lặp lại của breath-hold giữa các buổi điều trị.

C-RAD kết hợp DIBH cho phép theo dõi bề mặt cơ thể theo thời gian thực trong suốt quá trình xạ trị, giúp kiểm soát chính xác nhịp thở, hạn chế sai số vị trí và nâng cao khả năng bảo vệ tim, phổi cho người bệnh.
Quy trình điều trị chuẩn hóa, cá thể hóa từng người bệnh
Một kỹ thuật tốt chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai bằng một quy trình chặt chẽ. Với DIBH, yếu tố quyết định không chỉ là thiết bị, mà còn là sự phối hợp đồng bộ giữa bác sĩ, kỹ sư vật lý y khoa, kỹ thuật viên xạ trị và người bệnh.
Bước 1. Hướng dẫn và tập luyện trước điều trị
Người bệnh được giải thích mục tiêu của kỹ thuật, hướng dẫn cách hít sâu – nín thở đúng cách và luyện tập nhiều lần để đạt được nhịp thở ổn định.
Bước 2. Mô phỏng CT (CT-simulation)
Hình ảnh được ghi nhận trong trạng thái hít sâu nín thở, giúp bác sĩ xác định chính xác thể tích đích, cơ quan nguy cấp và khoảng cách giữa tim với vùng điều trị trong điều kiện sẽ được áp dụng khi phát tia.
Bước 3. Lập kế hoạch xạ trị
Từ dữ liệu mô phỏng, bác sĩ xạ trị và kỹ sư vật lý y khoa tối ưu kế hoạch để vừa bảo đảm bao phủ đầy đủ PTV, vừa giảm tối đa liều cho tim, phổi và các cơ quan lành xung quanh.
Bước 4. Điều trị hằng ngày
Trong mỗi buổi xạ trị, người bệnh thực hiện chu kỳ quen thuộc: hít sâu – nín thở – chiếu xạ, thường trong khoảng 20–30 giây mỗi lần. Hệ thống theo dõi bề mặt hỗ trợ kiểm soát tư thế và mức hít sâu, giúp quá trình phát tia diễn ra đúng thời điểm và đúng vị trí.
Chính sự chuẩn hóa trong từng bước này đã làm nên chất lượng của DIBH – một quy trình có thể vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả.
Hiệu quả đã được chứng minh
Hiệu quả điều trị của kỹ thuật DIBH đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu như: nghiên cứu của Hayden và cộng sự đã cho thấy DIBH giúp giảm V30 của tim từ 7,1% xuống 2,4%, giảm liều tim trung bình từ 6,9 xuống 3,9 Gy, đồng thời giảm cả liều vào vùng động mạch vành liên thất trước (LAD). Một nghiên cứu khác của Joo và cộng sự ghi nhận liều tim trung bình giảm từ 7,24 xuống 2,79 Gy, liều trung bình vào LAD giảm từ 40,8 xuống 23,7 Gy, và nguy cơ biến cố mạch vành 10 năm ước tính giảm từ 4,03% xuống 2,55% khi dùng DIBH thay cho thở tự do.
Ở quy mô thực hành lớn hơn, nghiên cứu của Falco và cộng sự trên hơn 2.000 người bệnh cho thấy nhóm áp dụng DIBH có liều tim trung bình thấp hơn rõ rệt so với thở tự do không kiểm soát, ở mức 2,1 Gy so với 3,48 Gy; đồng thời tỷ lệ người bệnh có mean heart dose trên 4 Gy giảm mạnh theo thời gian khi DIBH được áp dụng rộng rãi hơn. Những số liệu này cho thấy DIBH không chỉ giúp giảm liều tim, mà còn giúp tăng tính lặp lại, tăng độ chính xác và an toàn cho kế hoạch điều trị, nhất là ở những trường hợp cần chiếu xạ vùng hạch hoặc khi tim nằm sát thành ngực.
Công nghệ kết hợp con người – chìa khóa của thành công
Thành công của kỹ thuật DIBH không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn đến từ sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ xạ trị, kỹ sư vật lý y khoa, kỹ thuật viên xạ trị và đặc biệt là sự hợp tác của người bệnh. Vì vậy, DIBH chính là thành quả của một hệ thống điều trị chuyên sâu, nơi công nghệ và con người cùng hướng tới một mục tiêu chung: điều trị chính xác và an toàn hơn cho người bệnh.

Người bệnh ung thư được điều trị bằng kỹ thuật DIBH trên máy xạ trị VersaHD tại Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ
DIBH – Công nghệ xạ trị chính xác và nhân văn, hướng tới điều trị hiệu quả và an toàn lâu dài
Việc triển khai kỹ thuật DIBH kết hợp với hệ thống C-Rad thể hiện rõ định hướng phát triển của Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ: không chỉ điều trị hiệu quả bệnh ung thư, mà còn chú trọng đến chất lượng sống lâu dài, đến sự an toàn của từng phân liều và đến trải nghiệm điều trị của từng người bệnh.
Trong bối cảnh nhu cầu tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến của người dân ngày càng cao, việc triển khai DIBH tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ mang ý nghĩa rất thiết thực. Người bệnh có cơ hội được sử dụng các kỹ thuật xạ trị hiện đại ngay tại tuyến tỉnh, giảm gánh nặng đi lại, giảm áp lực chuyển tuyến và vẫn tiếp cận được với quy trình điều trị chất lượng cao.
Đây không chỉ là bước tiến về mặt công nghệ mà còn là bước tiến trong tư duy điều trị: điều trị ung thư không chỉ để kiểm soát bệnh, mà còn để bảo vệ trái tim, bảo vệ tương lai và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
Người bệnh ung thư có nhu cầu tư vấn, điều trị bằng các phương pháp xạ trị tiên tiến vui lòng liên hệ:
Khoa Xạ trị và Y học hạt nhân – Trung tâm Ung bướu: 0210 6254 118
Hoặc liên hệ Tổng đài tư vấn khám chữa bệnh (miễn phí cước cuộc gọi): 1800 888 989 để được tư vấn, hỗ trợ trực tiếp bởi các chuyên gia đầu ngành của Bệnh viện.
Tác giả: BSCKI. Đào Trung Kiên